Đang tải... Vui lòng chờ...
/

 

 

Giá thép ống đúc

Giá thép ống đúc do công ty TNHH TM DV Mạnh Tiến Phát báo giá là giá niêm yết do công ty sản xuất niêm yết để cung cấp ra thị trường.Hiện tại MPT là đơn vị chuyên cung cấp các loại thép ống có uy tín tại thi trường thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận.Với mục tiêu trở thành nhà cung cấp thép số một tại Hồ Chí Minh chúng tôi luôn coi giá trị  và quyền lợi khách hàng là số 1.

Ngoài cung cấp thép ống đúc chúng tôi còn cung cấp đầy đủ các loại thép ống : thép ống mạ kẽm ,thép ống đúc, thép ống đen nhập trực tiếp tư nhà máy sản xuất đảm bảo sản phấm đúng quy cách,số lượng.Trong kho hàng Mạnh Tiến Phát luôn có lượng thép ống đúc dự trữ phù hợp để có thể phục vụ mọi nhu cầu của khách hàng.

thép ống đúc

Hình ảnh thép ống đúc tại kho
 

GIÁ THÉP VIỆT NHẬT - POMINA - MIỀN NAM  tháng 10 - 2015 HÔM NAY 

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0944.939.990 (Mr Tuấn) - 0932.010.456 (Mr Mạnh) 

 ( Đặc biệt : có hoa hồng cho người giới thiệu ) 

TÊN HÀNG TRỌNG LƯỢNG KG/CÂY GIÁ THÉP VIỆT NHẬT CB300 GIÁ THÉP POMINA CB400 GIÁ THÉP POMINA  CB300 GIÁ THÉP MIỀN NAM CB300 Ghi chú
Thép cuộn phi 6  KG  11.300  11.200 11.200  10.900

Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân

Thép cây đếm cây

Thép cuộn phi 8  KG 11.300  11.200  11.200 10.900
Thép gân phi 10 7.21 78.500 78.900  70.000 65.300
Thép gân phi 12 10.39 111.400 112.500 108.000 102.200
Thép gân phi 14 14.13 151.400 153.200 148.500 140.600
Thép gân phi 16 18.47 198.000 199.600  193.400 181.300
Thép gân phi 18 23.38 250.700 252.900 245.200 232.600
Thép gân phi 20 28.85 309.200 312.200 302.800 287.200
Thép gân phi 22 34.91 373.900 377.000 - 346.500
Thép gân phi 25 45.09 487.000 491.000  - 453.100
Thép gân phi 28 56.56 607.000 612.000 - 603.000
Thép gân phi 32 73.83 792.000 803.000  - 790.000  


- Đinh 5 phân                     :  11.500đ/kg
- Kẽm buộc ( Hàn quốc )    :  11.000đ/kg

BẢNG GIÁ THÉP HỘP KẼM THÁNG 10 - 2015   
 LIÊN HỆ MUA HÀNG : 0944.939.990 (Mr Tuấn) - 0932.010.456 (Mr Mạnh)
 

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
0 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Thép hộp vuông mạ kẽm
1 10*20 0.8 Cây 6m 38.000 12*12 0.8 Cây 6m 20.000
2 1.0 Cây 6m 40.000 14*14 1.0 Cây 6m liên hệ 
3 13*26 0.8 Cây 6m liên hệ  1.0 Cây 6m 25.500
4 1.0 Cây 6m 35.000 1.2 Cây 6m 34.000
      liên hệ  1.4 Cây 6m 45.000
5 1.2 Cây 6m 47.000 16*16 0.8 Cây 6m liên hệ 
6 20*40 0.8 Cây 6m liên hệ  1.0 Cây 6m 31.000
7 1.0 Cây 6m 53.000 1.2 Cây 6m 41.000
8 1.2 Cây 6m 72.000 20*20 0.8 Cây 6m liên hệ 
9 1.4 Cây 6m 92.000 1.0 Cây 6m 34.000
10 25*50 0.8 Cây 6m liên hệ  1.2 Cây 6m 47.000
11 1.0 Cây 6m 68.000 1.4 Cây 6m 59.000
12 1.2 Cây 6m 93.000 25*25 0.8 Cây 6m liên hệ 
13 1.4 Cây 6m 117.000 1.0 Cây 6m 45.000
14 30*60 1.0 Cây 6m 82.000  1.2 Cây 6m 62.000
15 1.2 Cây 6m 111.000 1.4 Cây 6m 77.000
16 1.4 Cây 6m 141.000 30*30 1.0 Cây 6m 55.000
17 1.8 Cây 6m 192.000 1.2 Cây 6m 72.000
18 2.0 Cây 6m 236.000 1.4 Cây 6m 91.000
19 30*90 1.2 Cây 6m 151.000 1.8 Cây 6m 122.000
20 1.4 Cây 6m 194.000 2.0 Cây 6m 150.000
21 40*80 1.0 Cây 6m 117.000 40*40 1.0 Cây 6m 81.000
22 1.2 Cây 6m 150.000 1.2 Cây 6m 99.000
23 1.4 Cây 6m 187.000 1.4 Cây 6m 124.000
24 1.8 Cây 6m 235.000 1.8 Cây 6m 169.000
25 2.0 Cây 6m 283.000 50*50 1.2 Cây 6m 124.000
26 50*100 1.2 Cây 6m 187.000 1.4 Cây 6m 154.000
27 1.4 Cây 6m 238.000 1.8 Cây 6m 213,000
28 1.8 Cây 6m 292.000 2.0 Cây 6m 249.000
29 2.0 Cây 6m 362.000 60*60 1.2 Cây 6m 188.000
30 60*120 1.4 Cây 6m 292.000 1.4 Cây 6m 248.000
31 1.8 Cây 6m 343.000 90*90 1.4 Cây 6m 315.000
32 2.0 Cây 6m 430.000 90*90 1.8 Cây 6m 395.000

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN THÁNG 10 - 2015

 LIÊN HỆ MUA HÀNG : 0944.939.990 (Mr Tuấn) - 0932.010.456 (Mr Mạnh) 

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
  Thép hộp chữ nhật đen Thép hộp vuông đen
1 10*20 0.8 Cây 6m 36,000 12*12 0.8 Cây 6m 19.000
2 13*26 0.8 Cây 6m liên hệ 1.0 Cây 6m liên hệ
3 1.0 Cây 6m 31.000 14*14 0.8 Cây 6m 21.000
4 1.2 Cây 6m 43.000 1.0 Cây 6m 27.000
5 1.4 Cây 6m 49.000 1.2 Cây 6m 34.000
6 20*40 0.8 Cây 6m liên hệ 16*16 0.8 Cây 6m liên hệ
7 1.0 Cây 6m 50.000 1.0 Cây 6m 30.000
8 1.2 Cây 6m 59.000 1.2 Cây 6m 32.000
9 1.4 Cây 6m 73.000 20*20 0.8 Cây 6m 27.000
10 25*50 0.8 Cây 6m 59.000 1.0 Cây 6m 32.000
11 1.0 Cây 6m 62.000 1.2 Cây 6m 41.000
12 1.2 Cây 6m 76.000 1.4 Cây 6m 47.000
13 1.4 Cây 6m 91.000 25*25 0.8 Cây 6m 38.000
14 30*60 0.8 Cây 6m liên hệ 1.0 Cây 6m 42.000
15 1.0 Cây 6m 77.000 1.2 Cây 6m 50.000
16 1.2 Cây 6m 88.000 1.4 Cây 6m 60.000
17 1.4 Cây 6m 112.000 30*30 0.8 Cây 6m 47.000
18 1.8 Cây 6m 143,000 1.0 Cây 6m 52.000
19 30*90 1.2 Cây 6m 153.000 1.2 Cây 6m 59.000
20 1.4 Cây 6m 185.000 1.4 Cây 6m 72.000
21 40*80 0.8 Cây 6m liên hệ 1.8 Cây 6m 95.000
22 1.0 Cây 6m 103.000 40*40 0.9 Cây 6m 67.000
23 1.2 Cây 6m 119.000 1.0 Cây 6m 70.000
24 1.4 Cây 6m 148.000 1.2 Cây 6m 81.000
25 1.8 Cây 6m 187.000 1.4 Cây 6m 101.000
26 50*100 1.2 Cây 6m 148.000 1.8 Cây 6m 125.000
27 1.4 Cây 6m 192.000 2.0 Cây 6m 151.000
28 1.8 Cây 6m 232.000 2.5 Cây 6m 189.000
29 2.0 Cây 6m 274.000 50*50 1.2 Cây 6m 101.000
30 60*120 1.2 Cây 6m 240.000 1.4 Cây 6m 126.000
31 1.4 Cây 6m  235.000 1.8 Cây 6m 161.000
32 1.8 Cây 6m 274.000 2.0 Cây 6m 192.000
33    2.0 Cây 6m  343.000  60*60   Cây 6m  
34         75*75 1.4 Cây 6m 225.000
35         90*90 1.4 Cây 6m 265.000

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG  KẼM  

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
THÉP ỐNG MẠ KẼM
01 Phi 21 1.00 cây 31,000
02 1.20 cây 40,500
03 1.40 cây 49,000
04 2.00 cây liên hệ
05 2.20 cây liên hệ
06 Phi 27 1.20 cây 53,000
07 1.40 cây 66,000
08 1.80 cây 81,000
09 2.00 cây 112,000
10 2.20 cây liên hệ
11 Phi 34 1.20 cây 66,000
12 1.40 cây 82,000
13 1.80 cây 105,000
14 2.00 cây 126,000
15 Phi 42 1.20 cây 83,000
16 1.40 cây 103,000
17 1.80 cây 130,000
18 2.00 cây 161.000
19 Phi 49 1.20 cây 96,000
20 1.40 cây 121,000
21 1.80 cây 140,000
22 2.00 cây 179,000
23 Phi 60 1.20 cây 118,000
24 1.40 cây 149,000
25 1.80 cây 188,000
26 2.00 cây 229,000
27 2.50 cây liên hệ
28 Phi 76 1.20 cây 152,000
29 1.40 cây 190,500
30 1.80 cây 251,000
31 2.00 cây 293,000
32 Phi 90 1.40 cây 231,000
33 1.80 cây 290,000
34 2.00 cây 349,000
35 2.40 cây liên hệ
36 3.20 cây liên hệ
37 Phi 114 1.40 cây 289,500
38 1.80 cây 369,000
39 2.00 cây liên hệ
40 2.50 cây 455,000
41 2.50 cây liên hệ
THÉP ỐNG ĐEN
42 Phi 12.7 0.80 cây 21,000
43 Phi 13.8 0.80 cây 26,000
44 Phi 15.9 0.80 cây 30,000
45 1.20 cây 32,000
46 Phi 19.1 0.80 cây 32,000
47 Phi 21 1.00 cây 30,000 
48 1.20 cây 35,000 
49 1.40 cây 39,000 
50 1.80 cây 53,000 
51 Phi 27 1.00 cây 38,000 
52 1.20 cây 44,000 
53 1.40 cây 52,000 
54 1.80 cây 67,000 
55 Phi 34 1.00 cây 51,000 
56 1.20 cây 55,000 
57 1.40 cây 65,000 
58 1.80 cây 86,000 
59 Phi 42 1.00 cây 61,000 
60 1.20 cây 70,000 
61 1.40 cây 82,000 
62 1.80 cây 110,000 
63 Phi 49 1.20 cây 83,000 
64 1.40 cây 99,000 
65 1.80 cây 126,000 
66 Phi 60 1.20 cây 101,000 
67 1.40 cây 122,000 
68 1.80 cây 157,000 
69 2.00 cây 205,000 
70 2.40 cây 245,000 
71 Phi 76 1.20 cây 133,000 
72 1.40 cây 155,000 
73 1.80 cây 205,000 
74 2.00 cây 245,000 
75 2.40 cây 295,000 
76 Phi 90 1.20 cây 165,000 
77 1.40 cây 190,000 
78 1.80 cây 243,000 
79 3.00 cây 435,000 
80 Phi 114 1.40 cây 255,000 
81 1.80 cây 333,000 
82 2.40 cây 432,000 

 


BẢNG BÁO GIÁ THÉP V NGÀY THÁNG 10 - 2015
ĐỘ DÀY, QUY CÁCH KHÁC VUI LÒNG LIÊN HỆ : 0944.939.990 - 0937.200.999 ANH TUẤn 

 
STT QUY CÁCH ĐVT KG/CÂY ĐƠN GIÁ
1 V25*25*1.5*6m Cây 4.5 56.000
2 V25*25*2*6m Cây 5 62.500
3 V25*25*2.5*6m Cây 5.5 71.000
4 V30*30*2*6m Cây 5 59.000
5 V30*30*2.5*6m Cây 5.5 65.000
6 V30*30*3*6m Cây 7.5 88.500
7 V40*40*3*6m Cây 10 121.000
8 V40*40*3.5*6m Cây 11.5 133.000
9 V40*40*4*6m Cây 12.5 144.000
1 V50*50*2.5*6m Cây 12.5 150.000
1 V50*50*3*6m Cây 14 161.000
1 V50*50*3.5*6m Cây 15

173.000

1 V50*50*4*6m Cây 17 196.000
1 V50*50*4.5*6m Cây 19 219.000
1 V50*50*5*6m Cây 21 242.000
1 V63*63*4*6m Cây 21.5 257.000
1 V63*63*5*6m Cây 27.5 328.000
1 V63*63*6*6m Cây 23.5 386.000
1 V70*70*5*6m Cây 31  
2 V70*70*7*6m Cây 44  
2 V75*75*4*6m Cây 31.5  
2 V75*75*5*6m Cây 34  
2 V75*75*6*6m Cây 37  
2 V75*75*7*6m Cây 46  
2 V75*75*8*6m Cây 52  
2 V80*80*6*6m Cây 43  
2 V80*80*7*6m Cây 48  
2 V80*80*8*6m Cây 55  
2 V90*90*7*6m Cây 53  
3 V90*90*8*6m Cây 62  
3 V100*100*8*6m Cây 67  
3 V100*100*9*6m Cây 78  
3 V100*100*10*6m Cây 86  
3 V120*120*10*6m Cây 219  
3 V120*120*12*6m Cây 259  
3 V130*130*10*6m Cây 236  
3 V130*130*12*6m Cây 282   

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP I  THÁNG 10 - 2015 

STT QUY CÁCH ĐVT ĐƠN GIÁ
1 I100*50*6M = 43kg Cây 474.000
2 I120*60*6M = 53kg Cây 596.000
3 I150*75*5*7*6M = 80kg Cây 875.000
4 I200*100*5.5*8*6M = 118kg Cây 1,250.000
5 I250*125*6*9*6M = 149kg Cây 1.649.000
6 I300*150*6.5*9*6M Cây 2,420.000
7 I350*175*7*11*6M Cây 3.267.000
8 I400*200*8*13*6M Cây 0944.939.990
9 I450*200*9*14*6M Cây 0944.939.990
10 I500*200*10*16*6M Cây 0944.939.990
11 I600*200*11*17*6M Cây 0944.939.990
12 I700*300*13*24*6M Cây 0944.939.990

 


BẢNG BÁO GIÁ THÉP U THÁNG 10 - 2015 

STT QUY CÁCH ĐVT ĐƠN GIÁ
1 U40*6M Cây 278,500
2 U50*6M Cây 253,000
3 U63*6M Cây 247,500
4 U65*6M Cây 297,000
5 U80*36*6M Cây 364,000
6 U80*39*3.7*6M Cây 458,500
7 U100*42*6M Cây 495,000
8 U100*46*6M Cây 722,500
9 U100*39*3*6M Cây 458,500
10 U100*50*5*6M Cây 794,000
11 U120*48*4*6M Cây 530,000
12 U120*50*6M Cây 651,000
13 U120*56*6M Cây 880,500
14 U140*58*6M Cây 849,000
15 U140*52*4.8*6M Cây 763,000
16 U150*75*6.5*6M Cây 1,520,000
17 U160*60*5*6M Cây 1,188,500
18 U160*56*5*5.2*6M Cây 1,067,500
19 U160*75*6.5*6M Cây 2,067,000
20 U180*64*5.3*6M Cây 1,067,500
21 U200*69*5.4*6M Cây 1,202,500
22 U200*75*8.5*6M Cây 2,014.500
23 U200*80*7.5*11*6M Cây 2,730,000
24 U250*76*6.5*6M Cây 1,956,000
25 U250*78*9*6M Cây 2,110,000
26 U250*90*9*13*6M Cây 3,956,000
27 U300*82*7*6M Cây 2,669,000
28 U300*90*9*13*6M Cây 4,359,000
29 U380*100*10.5*16*6M Cây 6,248,500

 

- Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển trong nội thành TP.HCM với đơn hàng 2 tấn
-
 Giao hàng tận công trình trong thành phố hàng sắt thẳng 
- Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép
- Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
- Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình

- Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất
Chúng tôi có các cửa hàng săt thép xây dựng tại tất cả các quận trên địa bàn Tp HCM : Quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Thạnh, quận Thủ Đức, quận Phú Nhận, quận Tân Phú, quận Tân Bình, quận Bình Tân, Hóc Môn...nhằm đáp ứng nhu cầu của quý khách hàng một cách tốt nhất.

 

VUI LÒNG LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0944.939.990 (Mr Tuấn) - 0932.010.456 (Mr Mạnh)

Hiện tại trên thị trường Hồ Chí Minh có nhiều đơn vị cùng cung cấp sản phẩm vì thế chất lượng sản phẩm khác nhau, gia thép có sự thay đổi theo chất lượng sản phẩm nên quý khách hàng nên lưu ý khi tìm mua thép ống.

Mạnh Tiến Phát  cung cấp sản phẩm đúng quy cách, giá bán niêm yết theo giá nhà máy , ( sẽ có chiết khấu cho khách hàng mua với số lượng lớn). Kính gửi tới quý khách hàng báo giá thép ống đúc mới được cập nhật ngày 17/06/2014.Giá thép ống đúc tại các nhà máy cũng như trên thị trường  thành phố luôn thay đổi theo từng ngày,để có báo giá thép ống mới và chính xác nhất , quý khách hàng vui lòng liên hệ với phòng kinh doanh của chúng tôi theo số hotline  :  0944 939 990 - 0919.531.551  gặp anh Tuấn  để chúng tôi có thể cập nhật giá chính xác nhất cho quý khách.

Bảng giá thép ống đúc cập nhật ngày 17/06/2014.
 

BẢNG GIÁ THÉP HỘP KẼM NGÀY 15.09.2015   
VUI LÒNG LIÊN HỆ MUA HÀNG : 0944.939.990 (Mr Tuấn) - 0932.010.456 (Mr Mạnh)

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
0 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Thép hộp vuông mạ kẽm
1 10*20 0.8 Cây 6m 38.000 12*12 0.8 Cây 6m 20.000
2 1.0 Cây 6m 40.000 14*14 1.0 Cây 6m liên hệ 
3 13*26 0.8 Cây 6m liên hệ  1.0 Cây 6m 26.500
4 1.0 Cây 6m 39.000 1.2 Cây 6m 36.000
      liên hệ  1.4 Cây 6m 47.000
5 1.2 Cây 6m 52.000 16*16 0.8 Cây 6m liên hệ 
6 20*40 0.8 Cây 6m liên hệ  1.0 Cây 6m 31.000
7 1.0 Cây 6m 56.000 1.2 Cây 6m 44.000
8 1.2 Cây 6m 78.000 20*20 0.8 Cây 6m liên hệ 
9 1.4 Cây 6m 98.000 1.0 Cây 6m 36.000
10 25*50 0.8 Cây 6m liên hệ  1.2 Cây 6m 50.000
11 1.0 Cây 6m 72.000 1.4 Cây 6m 64.000
12 1.2 Cây 6m 100.000 25*25 0.8 Cây 6m liên hệ 
13 1.4 Cây 6m 125.000 1.0 Cây 6m 47.000
14 30*60 1.0 Cây 6m 88.000  1.2 Cây 6m 64.000
15 1.2 Cây 6m 118.000 1.4 Cây 6m 81.000
16 1.4 Cây 6m 150.000 30*30 1.0 Cây 6m 58.000
17 1.8 Cây 6m 203.000 1.2 Cây 6m 77.000
18 2.0 Cây 6m 255.000 1.4 Cây 6m 97.000
19 30*90 1.2 Cây 6m 165.000 1.8 Cây 6m 130.000
20 1.4 Cây 6m 209.000 2.0 Cây 6m 158.000
21 40*80 1.0 Cây 6m 140.000 40*40 1.0 Cây 6m 85.000
22 1.2 Cây 6m 157.000 1.2 Cây 6m 105.000
23 1.4 Cây 6m 198.000 1.4 Cây 6m 131.000
24 1.8 Cây 6m 250.000 1.8 Cây 6m 180.000
25 2.0 Cây 6m 315.000 50*50 1.2 Cây 6m 132.000
26 50*100 1.2 Cây 6m 198.000 1.4 Cây 6m 166.000
27 1.4 Cây 6m 253.000 1.8 Cây 6m 223,000
28 1.8 Cây 6m 312.000 2.0 Cây 6m 260.000
29 2.0 Cây 6m 398.000 60*60 1.2 Cây 6m 188.000
30 60*120 1.4 Cây 6m 310.000 1.4 Cây 6m 248.000
31 1.8 Cây 6m 385.000 90*90 1.4 Cây 6m 315.000
32 2.0 Cây 6m 485.000 90*90 1.8 Cây 6m 355.000

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN
VUI LÒNG LIÊN HỆ MUA HÀNG : 0944.939.990 (Mr Tuấn) - 0932.010.456 (Mr Mạnh)

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
  Thép hộp chữ nhật đen Thép hộp vuông đen
1 10*20 0.8 Cây 6m 36,000 12*12 0.8 Cây 6m 19.000
2 13*26 0.8 Cây 6m liên hệ 1.0 Cây 6m liên hệ
3 1.0 Cây 6m 32.000 14*14 0.8 Cây 6m 22.000
4 1.2 Cây 6m 41.000 1.0 Cây 6m 26.000
5 1.4 Cây 6m 55.000 1.2 Cây 6m 32.000
6 20*40 0.8 Cây 6m liên hệ 16*16 0.8 Cây 6m liên hệ
7 1.0 Cây 6m 51.000 1.0 Cây 6m 30.000
8 1.2 Cây 6m 60.000 1.2 Cây 6m 35.000
9 1.4 Cây 6m 76.000 20*20 0.8 Cây 6m liên hệ
10 25*50 0.8 Cây 6m liên hệ 1.0 Cây 6m 36.000
11 1.0 Cây 6m 63.000 1.2 Cây 6m 42.000
12 1.2 Cây 6m 78.000 1.4 Cây 6m 56.000
13 1.4 Cây 6m 94.000 25*25 0.8 Cây 6m 40.000
14 30*60 0.8 Cây 6m liên hệ 1.0 Cây 6m 46.000
15 1.0 Cây 6m 79.000 1.2 Cây 6m 52.000
16 1.2 Cây 6m 91.000 1.4 Cây 6m 66.000
17 1.4 Cây 6m 115.000 30*30 0.8 Cây 6m 47.000
18 1.8 Cây 6m 149,000 1.0 Cây 6m 55.000
19 30*90 1.2 Cây 6m 153.000 1.2 Cây 6m 62.000
20 1.4 Cây 6m 190.000 1.4 Cây 6m 77.000
21 40*80 0.8 Cây 6m liên hệ 1.8 Cây 6m 99.000
22 1.0 Cây 6m 103.000 40*40 0.8 Cây 6m liên hệ
23 1.2 Cây 6m 121.000 1.0 Cây 6m 73.000
24 1.4 Cây 6m 150.000 1.2 Cây 6m 85.000
25 1.8 Cây 6m 191.000 1.4 Cây 6m 107.000
26 50*100 1.2 Cây 6m 151.000 1.8 Cây 6m 135.000
27 1.4 Cây 6m 197.000 2.0 Cây 6m 162.000
28 1.8 Cây 6m 237.000 2.5 Cây 6m 232.000
29 2.0 Cây 6m 278.000 50*50 1.2 Cây 6m 107.000
30 60*120 1.2 Cây 6m liên hệ 1.4 Cây 6m 135.000
31 1.4 Cây 6m 235.000 1.8 Cây 6m 175.000
32 1.8 Cây 6m 279.000 2.0 Cây 6m 204.000
33    2.0 Cây 6m  357.000  60*60   Cây 6m  
34         75*75 1.4 Cây 6m 245.000
35         90*90 1.4 Cây 6m 332.000

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG  KẼM

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
THÉP ỐNG MẠ KẼM
01 Phi 21 1.00 cây 36,000
02 1.20 cây 43,500
03 1.40 cây 54,000
04 2.00 cây liên hệ
05 2.20 cây liên hệ
06 Phi 27 1.20 cây 56,000
07 1.40 cây 70,000
08 1.80 cây 88,500
09 2.00 cây 115,000
10 2.20 cây liên hệ
11 Phi 34 1.20 cây 71,500
12 1.40 cây 88,000
13 1.80 cây 110,500
14 2.00 cây 133,000
15 Phi 42 1.20 cây 89,000
16 1.40 cây 111,000
17 1.80 cây 140,500
18 2.00 cây 169,000
19 Phi 49 1.20 cây 103,000
20 1.40 cây 129,500
21 1.80 cây 160,500
22 2.00 cây 193,000
23 Phi 60 1.20 cây 126,000
24 1.40 cây 159,000
25 1.80 cây 204,000
26 2.00 cây 245,000
27 2.50 cây liên hệ
28 Phi 76 1.20 cây 161,000
29 1.40 cây 204,500
30 1.80 cây 265,000
31 2.00 cây 207,000
32 Phi 90 1.40 cây 252,000
33 1.80 cây 305,000
34 2.00 cây 375,000
35 2.40 cây liên hệ
36 3.20 cây liên hệ
37 Phi 114 1.40 cây 308,500
38 1.80 cây 399,000
39 2.00 cây liên hệ
40 2.40 cây liên hệ
41 2.50 cây liên hệ

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP V NGÀY 20/09/2015
ĐỘ DÀY, QUY CÁCH KHÁC VUI LÒNG LIÊN HỆ : 0944.939.990 - 0937.200.999 ANH TUẤN

 
STT QUY CÁCH ĐVT KG/CÂY ĐƠN GIÁ
1 V25*25*1.5*6m Cây 4.5 56.000
2 V25*25*2*6m Cây 5 62.500
3 V25*25*2.5*6m Cây 5.5 71.000
4 V30*30*2*6m Cây 5 59.000
5 V30*30*2.5*6m Cây 5.5 65.000
6 V30*30*3*6m Cây 7.5 88.500
7 V40*40*3*6m Cây 10 121.000
8 V40*40*3.5*6m Cây 11.5 133.000
9 V40*40*4*6m Cây 12.5 144.000
1 V50*50*2.5*6m Cây 12.5 150.000
1 V50*50*3*6m Cây 14 161.000
1 V50*50*3.5*6m Cây 15

173.000

1 V50*50*4*6m Cây 17 196.000
1 V50*50*4.5*6m Cây 19 219.000
1 V50*50*5*6m Cây 21 242.000
1 V63*63*4*6m Cây 21.5 257.000
1 V63*63*5*6m Cây 27.5 328.000
1 V63*63*6*6m Cây 23.5 386.000
1 V70*70*5*6m Cây 31  
2 V70*70*7*6m Cây 44  
2 V75*75*4*6m Cây 31.5  
2 V75*75*5*6m Cây 34  
2 V75*75*6*6m Cây 37  
2 V75*75*7*6m Cây 46  
2 V75*75*8*6m Cây 52  
2 V80*80*6*6m Cây 43  
2 V80*80*7*6m Cây 48  
2 V80*80*8*6m Cây 55  
2 V90*90*7*6m Cây 53  
3 V90*90*8*6m Cây 62  
3 V100*100*8*6m Cây 67  
3 V100*100*9*6m Cây 78  
3 V100*100*10*6m Cây 86  
3 V120*120*10*6m Cây 219  
3 V120*120*12*6m Cây 259  
3 V130*130*10*6m Cây 236  
3 V130*130*12*6m Cây 282   

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP I NGÀY 20/09/2015 

STT QUY CÁCH ĐVT ĐƠN GIÁ
1 I100*50*6M Cây 482.000
2 I120*60*6M Cây 615.000
3 I150*75*5*7*6M Cây 910.000
4 I200*100*5.5*8*6M Cây 1,245.000
5 I250*125*6*9*6M Cây 1.405.000
6 I300*150*6.5*9*6M Cây 2,420.000
7 I350*175*7*11*6M Cây 3.267.000
8 I400*200*8*13*6M Cây 0944.939.990
9 I450*200*9*14*6M Cây 0944.939.990
10 I500*200*10*16*6M Cây 0944.939.990
11 I600*200*11*17*6M Cây 0944.939.990
12 I700*300*13*24*6M Cây 0944.939.990

 

 

(Lưu ý: Báo giá này sẽ thay đổi theo ngày,hoặc khi có báo giá mới từ nhà máy sản xuất, để có báo giá từng ngày vui lòng liên hệ với phòng kinh doanh theo số Hotline: 0944 939 990 - 0919.531.551gặp anh Tuấn để có báo giá mới nhất

Quy cách Trọng lượng (Kg/m2) ĐƠN GIÁ (MÉT) HENG YANG ĐƠN GIÁ (MÉT) TIANJIN
13.7x2.24 0,63 19200 -
17.1x2.31 0,84 26000 -
21.3x2.77 1,27 37300 31600
26.7x2.87 1,69 49700 42900
33.4x3.38 2,5 71200 56500
42.2x3.56 3,39 92700 71200
48.3x3.68 4,05 110700 84800
60.3x3.91 5,44 125400 114100
73x5.16 8,63 198900 180800
76x5.16 9,01 207900 188700
88.9x5.49 11,29 261000 236200
101.6x5.74 13,57 313000 283600
114.3x6.02 16,07 370600 336700
141.3x6.55 21,77 502900 455400
168.3x7.11 28,26 667800 606800
219.1x8.18 42,55 1028000 959000
273.0x9.27 60,29 1456600 1359000
323.8x10.31 79,7 1925500 1840000
355.6x11.13 94,55 2487100 2396000
406.4x12.7 123,3 3243100 3123000

Ghi chú:
* Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%,Vận chuyển tới công trình với số lượng nhiều.
* Dung sai trọng lượng cho phép là +/-5%
* Bảng giá này chỉ có giá trị tham khảo

CHÚNG TÔI CAM KẾT : 
- Giao hàng tới công trình khi khách hàng nhận đủ số lượng,quy cách,chủng loại công ty Mạnh Tiến Phát mới thu tiền để đảm bảo cho  khách hàng kiểm soát hàng hóa cũng như quy cách.
- Cam kết bán hàng 100% bán hàng nhà máy có nhãn mác của nhà sản xuất.
- Nhận đặt hàng qua điện thoại , email và  giao hàng tận nơi miễn phí trong TPHCM.
- Đặt hàng trong vòng 1h sẽ vận chuyển hàng tới nơi công trình.

MẠNH TIẾN PHÁT CHUYÊN CUNG CẤP BÁO GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC & TÔN, XÀ GỒ VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ CÁC TỈNH LÂN CẬN

*Mạnh Tiến Phát xin gửi lời cảm ơn chân thành tới quý khách hàng đã ủng hộ chúng tôi trong thời gian qua.Mọi liên hệ góp ý về  sản phẩm chúng tôi cung cấp, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây !

CÔNG TY TNHH - TM - DV THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
Địa chỉ 1 : 22A Đường Tân kỳ Tân Quý - P.15 - Q.Tân Bình - Tp.HCM
Địa chỉ 2 : 490A - Điện Biên Phủ - Phường 21 - Quận Bình Thạnh - TPHCM 
Địa chỉ 3 : 25 Phan Văn Hớn - Xã Xuân Thới Thượng - Huyện Hóc Môn - TPHCM
Nhà máy: Khu Công Nghiệp Long Hậu, Cần Giuộc, Long An.
Hotline : 0944.939.990 - P.kinh doanh - Tell : 3815.3291 - 22.37.36.31
Website: www.tonthepxaydung.com
Email: Thepmtp@gmail.com - FAX: (08) 3815.3292 - Mã số thuế : 0311903653
Số tài khoản công ty : 060054015006 
Ngân hàng Sacombank chi nhánh Hóc Môn - PGD Bà Điểm