Bảng báo giá thép ống đen và kẽm quy cách phi 21, phi 27, phi 34, phi 42, phi 49, phi 60, phi 76, phi 90, phi 114 mới nhất hôm nay.

Kính chào quý khách hàng!

 CTY TNHH Thép Mạnh Tiến Phát
chúng tôi là nhà phân phối và sản xuất các loại xà gồ, tôn thép. Với trên 15  năm kinh nghiệm trên  lĩnh vực sản xuất Xà Gồ - Tôn Thép Xây Dựng - Lưới - Thép hình H, U , I , V.....
 Công ty chúng tôi không ngừng nỗ lực mang đến cho quý khách hàng các sản phẩm với chất lượng tốt nhất và giá rẻ nhất thị trường Việt Nam..
Đến với Cty Mạnh Tiến Phát các bạn hãy yên tâm về chất lượng cũng như giá cả. Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, chắc chắn sẽ mang lại sự yên tâm cho quý khách .
Vì thế, đừng ngần ngại hãy nhấc điện thoại lên và gọi tới số điện thoại :

 GIÁ CÓ THỂ THAY ĐỔI TỪNG THỜI ĐIỂM NÊN QUÝ KHÁCH VUI LÒNG LIÊN HỆ :
CÔNG TY TNHH THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
HOTLINE : 0944.939.990 – 0937.200.999 – 0932.010.456

Email : thepmtp@gmail.comsatthepmtp@gmail.com
Gía luôn cập nhật trên website 24h qua : http://satthepxaydung.net/

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG  KẼM

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
THÉP ỐNG MẠ KẼM
01 Phi 21 1.00 cây 31,000
02 1.20 cây 40,500
03 1.40 cây 49,000
04 2.00 cây liên hệ
05 2.20 cây liên hệ
06 Phi 27 1.20 cây 53,000
07 1.40 cây 66,000
08 1.80 cây 81,000
09 2.00 cây 112,000
10 2.20 cây liên hệ
11 Phi 34 1.20 cây 66,000
12 1.40 cây 82,000
13 1.80 cây 105,000
14 2.00 cây 126,000
15 Phi 42 1.20 cây 83,000
16 1.40 cây 103,000
17 1.80 cây 130,000
18 2.00 cây 161.000
19 Phi 49 1.20 cây 96,000
20 1.40 cây 121,000
21 1.80 cây 140,000
22 2.00 cây 179,000
23 Phi 60 1.20 cây 118,000
24 1.40 cây 149,000
25 1.80 cây 188,000
26 2.00 cây 229,000
27 2.50 cây liên hệ
28 Phi 76 1.20 cây 152,000
29 1.40 cây 190,500
30 1.80 cây 251,000
31 2.00 cây 293,000
32 Phi 90 1.40 cây 231,000
33 1.80 cây 290,000
34 2.00 cây 349,000
35 2.40 cây liên hệ
36 3.20 cây liên hệ
37 Phi 114 1.40 cây 289,500
38 1.80 cây 369,000
39 2.00 cây liên hệ
40 2.50 cây 455,000
41 2.50 cây liên hệ
THÉP ỐNG ĐEN
42 Phi 12.7 0.80 cây 21,000
43 Phi 13.8 0.80 cây 26,000
44 Phi 15.9 0.80 cây 30,000
45 1.20 cây 32,000
46 Phi 19.1 0.80 cây 32,000
47 Phi 21 1.00 cây 30,000 
48 1.20 cây 35,000 
49 1.40 cây 39,000 
50 1.80 cây 53,000 
51 Phi 27 1.00 cây 38,000 
52 1.20 cây 44,000 
53 1.40 cây 52,000 
54 1.80 cây 67,000 
55 Phi 34 1.00 cây 51,000 
56 1.20 cây 55,000 
57 1.40 cây 65,000 
58 1.80 cây 86,000 
59 Phi 42 1.00 cây 61,000 
60 1.20 cây 70,000 
61 1.40 cây 82,000 
62 1.80 cây 110,000 
63 Phi 49 1.20 cây 83,000 
64 1.40 cây 99,000 
65 1.80 cây 126,000 
66 Phi 60 1.20 cây 101,000 
67 1.40 cây 122,000 
68 1.80 cây 157,000 
69 2.00 cây 205,000 
70 2.40 cây 245,000 
71 Phi 76 1.20 cây 133,000 
72 1.40 cây 155,000 
73 1.80 cây 205,000 
74 2.00 cây 245,000 
75 2.40 cây 295,000 
76 Phi 90 1.20 cây 165,000 
77 1.40 cây 190,000 
78 1.80 cây 243,000 
79 3.00 cây 435,000 
80 Phi 114 1.40 cây 255,000 
81 1.80 cây 333,000 
82 2.40 cây 432,000  

 

GIÁ THÉP VIỆT NHẬT - POMINA - MIỀN NAM  tháng 01 - 2016 HÔM NAY

LIÊN HỆ : 0944.939.990  - 0937.200.999 - 0909.077.234 - 0932.010.456

 ( Đặc biệt : có hoa hồng cho người giới thiệu )

TÊN HÀNG

TRỌNG LƯỢNG KG/CÂY

GIÁ THÉP VIỆT NHẬT

GIÁ THÉP POMINASD390/400

GIÁ THÉP POMINASD295/300

GIÁ THÉP MIỀN NAM SD295/300

Ghi chú

Thép cuộn phi 6

 KG 

9.800

 9.780

9.780

9.700

Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%

Thép cuộn giao qua cân

Thép cây đếm cây

Thép cuộn phi 8

 KG

9.800

 9.780

 9.780

9.700

Thép gân phi 10

7.21

68.700

70.000

 61.600

60.300

Thép gân phi 12

10.39

95.500

99.000

94.300

93.800

Thép gân phi 14

14.13

130.700

134.600

129.800

129.100

Thép gân phi 16

18.47

171.500

175.500

 169.000

165.500

Thép gân phi 18

23.38

216.500

222.800

214.700

213.500

Thép gân phi 20

28.85

 268.000

274.600

264.500

263.500

Thép gân phi 22

34.91

320.000

332.100

-

318.000

Thép gân phi 25

45.09

451.000

450.800

 -