Cần báo giá các loại thép hình V25x 25, V30 x30 , V40 x40, V50x50 độ dày 1.5ly, 2ly, 2,5 ly, 3ly, 3,3ly giá mới nhất, giao hàng sớm nhất có thể.

Kính chào quý khách hàng!

 CTY TNHH Thép Mạnh Tiến Phát
chúng tôi là nhà phân phối và sản xuất các loại xà gồ, tôn thép. Với trên 15  năm kinh nghiệm trên  lĩnh vực sản xuất Xà Gồ - Tôn Thép Xây Dựng - Lưới - Thép hình H, U , I , V.....
 Công ty chúng tôi không ngừng nỗ lực mang đến cho quý khách hàng các sản phẩm với chất lượng tốt nhất và giá rẻ nhất thị trường Việt Nam..
Đến với Cty Mạnh Tiến Phát các bạn hãy yên tâm về chất lượng cũng như giá cả. Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, chắc chắn sẽ mang lại sự yên tâm cho quý khách .
Vì thế, đừng ngần ngại hãy nhấc điện thoại lên và gọi tới số điện thoại :

 GIÁ CÓ THỂ THAY ĐỔI TỪNG THỜI ĐIỂM NÊN QUÝ KHÁCH VUI LÒNG LIÊN HỆ :
CÔNG TY TNHH THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
HOTLINE : 0944.939.990 – 0937.200.999 – 0932.010.456

Email : thepmtp@gmail.comsatthepmtp@gmail.com
Gía luôn cập nhật trên website 24h qua : http://satthepxaydung.net/

 


BẢNG BÁO GIÁ THÉP V NGÀY THÁNG 01 - 2016 HÔM NAY

STT

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

ĐVT

ĐƠN GIÁ

 

THÉP ĐEN

MẠ KẼM

NHÚNG KẼM

 

1

V25*25

1.5

4.5

Cây 6m

51,750

76,500

94,500

 

2

2.0

5.0

Cây 6m

57,500

85,000

105,000

 

3

2.5

5.4

Cây 6m

62,100

91,800

113,400

 

4

3.5

7.2

Cây 6m

82,800

122,400

151,200

 

5

V30*30

2.0

5.5

Cây 6m

60,500

93,500

115,500

 

6

2.5

6.3

Cây 6m

69,300

107,100

132,300

 

7

2.8

7.3

Cây 6m

80,300

124,100

153,300

 

8

3.5

8.4

Cây 6m

92,400

142,800

176,400

 

9

V40*40

2.0

7.5

Cây 6m

78,750

127,500

157,500

 

10

2.5

8.5

Cây 6m

89,250

144,500

178,500

 

11

2.8

9.5

Cây 6m

99,750

161,500

199,500

 

12

3.0

11.0

Cây 6m

115,500

187,000

231,000

 

13

3.3

11.5

Cây 6m

120,750

195,500

241,500

 

14

3.5

12.5

Cây 6m

131,250

212,500

262,500

 

15

4.0

14.0

Cây 6m

147,000

238,000

294,000

 

16

V50*50

2.0

12.0

Cây 6m

126,000

204,000

252,000

 

17

2.5

12.5

Cây 6m

131,250

212,500

262,500

 

18

3.0

13.0

Cây 6m

136,500

221,000

273,000

 

19

3.5

15.0

Cây 6m

157,500

255,000

315,000

 

20

3.8

16.0

Cây 6m

168,000

272,000

336,000

 

21

4.0

17.0

Cây 6m

178,500

289,000

357,000

 

22

4.3

17.5

Cây 6m

183,750

297,500

367,500

 

23

4.5

20.0

Cây 6m

210,000

340,000

420,000

 

24

5.0

22.0

Cây 6m

231,000

374,000

462,000

 

25

V63*63

4.0

22.0

Cây 6m

235,400

374,000

462,000

 

26

5.0

27.5

Cây 6m

294,250

467,500

577,500

 

27

6.0

32.5

Cây 6m

347,750

552,500

682,500

 

28

V70*70