STT

THÉP HỘP VUÔNG ĐEN

THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY 6M

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY 6M

1

(12X12)

0.7

1.20

22.500

(10X20)

0.8

1.10

45,000

2

 

1.0

1.70

32,000

(13X26)

0.7

1.90

 34.000

3

(14X14)

0.7

1.30

24.000

 

0.8

2.30

 38.000

4

 

0.9

1.60

28.000

 

0.9

2.60

42.000

5

 

1.0

2.00

32.000

 

1.0

2.90

46.000

6

 

1.1

2.20

 

 

1.2

3.40

56.000

7

 

1.2

2.50

39.000

 

1.4

5.80

65.000

8

(16X16)

0.7

1.60

 

(20X40)

0.7

3.10

 

9

 

0.8

2.00

 30.000

 

0.8

3.60

60.000

10

 

0.9

2.20

 

 

0.9

4.00

64.000

11

 

1.0

2.50

36.000

 

1.0

4.70

68.000

12

 

1.1

2.82

          

 

1.2

5.40

76.000

13

 

1.2

3.00

44.500

 

1.4

5.80

89.000

14

(20X20)

0.7

1.90

 33.000

 

1.6

7.10

 

15

 

0.8

2.40

 36.500

(25X50)

0.7

3.90

 

16

 

0.9

2.70

 

 

0.8

4.60

72.000

17

 

1.0

3.80

45.000

 

0.9

5.40

 

18

 

1.2

3.60

55.000

 

1.0

5.90

84.000

19

 

1.4

4.10

63.000

 

1.1

6.80

88.000

20

(25X25)

0.7

2.70

 

 

1.2

7.20

96.000

21

 

0.8

2.90

 

 

1.4

9.00

113.000

22

 

0.9

3.50

52.000

(30X60)

1.0

7.00

99.000

23

 

1.0

3.80

56.000

 

1.1

7.40

 106.000

24

 

1.1

4.40

58.500

 

1.2

8.20

116.000

25

 

1.2

4.70

65.000

 

1.4

8.70

134.000

26

 

1.4

5.80

72.000

 

1.8

14.50

180.000

27

(30X30)

0.7

3.00

 

(40X80)

0.9

8.00

125.000

28

 

0.8

3.60

57.000

 

1.0

8.30

137.000

29

 

0.9

4.30

63.000

 

1.1

10.80

 

30

 

1.0

4.60

67.000

 

1.2

11.60

155.000

31

 

1.2

5.80

75.000

 

1.4

14.50

188.000

32

 

1.4

7.10

88.000

 

1.8

18.20

233.000

33

 

1.8

11.90

120.000

(50X100)

1.2

12.60

188,500

34

(40X40)

1.0

6.30

92.000

 

1.4

18.50

232,000

35

 

1.2

7.70

101.000

 

1.8

22.00

290,000

36

 

1.4

9.80

118.000

 

2.0

26.00

343.000

37

 

1.8

14.00

159.000

(60X120)

1.4

22.00

320.000

38

 

2.0

16.10

193.000

 

1.8

26.00

390.000

39

(50X50)

1.2

9.20

128.000

 

2.0

32.50

462.000

40

 

1.4

12.00

148.000

(30X90)

1.2

11.60

180.000

41

 

1.8

15.00

192.000

 

1.4

13.50

225.000

42

 

2.0

17.30

252.000

 

 

 

 

43

(60X60)

3.2

22.50

 

 

 

 

 

44

(75X75)

1.4

19.00

273.000

 

 

 

 

45

(90X90)

1.4

21.00

340.000

 

 

 

  

 

Liên hệ với chúng tôi để có mức giá tốt nhất cho nhu cầu VLXD của bạn.

CÔNG TY TNHH THÉP MẠNH TIẾN PHÁT

Trụ sở chính : 22A Đường tân kỳ tân quý – phường 15 – quận tân bình – tphcm

Nhà máy 1 : số 1 đường tân sơn – phường 12 – quận gò vấp – tphcm

Nhà máy 2 : 25  phan văn hớn – xuân thới thượng – hóc môn – tphcm

Nhà máy 3 : 490A  điện biên phủ - phường 21 – quận bình thạnh – tphcm

Điện thoại : 08.3815.3291 – 22373.3631 – 0944.939.990 – 0937.200.999 – 0909.077.234 – 0932.010.456

Email : thepmtp@gmail.com – satthepmtp@gmail.com

Đặc biệt ( giá luôn cập nhật trên wesite : http://satthepxaydung.net/ )