Xà gồ thép chữ C   là một trong những vật tư xây dựng phổ biển,được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng kết cấu như nhà ở, nhà kho, nhà xưởng, nhà máy, cao ốc văn phòng,thậm chí còn sử dụng chế tạo các đồ vật nội thất như bàn, ghế, tủ, giường,...

MTP là đơn vị chuyên cung cấp xà gồ C trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chúng tôi trực tiếp nhập hàng từ nhà máy sản xuất vì thế sản phẩm xà gồ cung cấp ra khách hàng luôn có giá tốt nhất so với thị trường.Quý khách hàng  có nhu cầu cần báo giá xà gồ C  xin vui lòng liên hệ với phòng kinh doanh MTP để có bảng báo giá cập nhật mới nhất từ các nhà máy sản xuất. 

BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C KẼM
STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
1 40*80 1.5 m 26,000 65*180 1.5 m 50,000
    1.8 m 30,500   1.8 m 59,000
    2.0 m 33,500   2.0 m 65,000
    2.4 m 38,000   2.4 m 78,000
    3.0 m 55,000   3.0 m  
2 50*100 1.5 m 32,000 50*200 1.5 m 47,000
    1.8 m 37,000   1.8 m 54,000
    2.0 m 41,000   2.0 m 59,000
    2.4 m 57,500   2.4 m 75,000
    3.0 m 68,000   3.0 m  
3 50*125 1.5 m 35,000 65*200 1.5 m 53,000
    1.8 m 41,500   1.8 m 62,000
    2.0 m 45,000   2.0 m 69,000
    2.4 m 56,000   2.4 m 83,500
    3.0 m 75,000   3.0 m  
4 50*150 1.5 m 41,000 50*250 1.5 m  
    1.8 m 47,000   1.8 m  
    2.0 m 51,000   2.0 m 73,000
    2.4 m 62,500   2.4 m 99,000
    3.0 m 76,000   3.0 m 117,000
5 65*150 1.5 m 47,000 65*250 1.5 m  
    1.8 m 54,000   1.8 m  
    2.0 m 59,000   2.0 m 78,000
    2.4 m 75,000   2.4 m 95,000
    3.2 m 98,500   3.0 m 114,000
6 50*180 1.5 m 44,000 75*200 2.0 m 73,000
    1.8 m 51,000   2.5 m 81,000
    2.0 m 56,000   3.0 m 97,000
    2.4 m 72,000        
    3.0 m 81,000        
BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C ĐEN
1 40*80 1.5 m 25,000 50*180 1.5 m  
    1.8 m 27,000   1.8 m 43,500
    2.0 m 28,000   2.0 m 48,000
    2.4 m     2.4 m 56,000
2 50*100 1.5 m 31,000 50*200 1.5 m  
    1.8 m 32,000   1.8 m 46,000
    2.0 m 35,000   2.0 m 51,000
    2.4 m 46,000   2.4 m 60,000
3 50*125 1.5 m 32,000 50*250 1.5 m  
    1.8 m 35,000   1.8 m  
    2.0 m 38,500   2.0 m 62,000
    2.4 m 44,000   2.4 m 75,000
4 50*150 1.8 m 39,000 65*250 1.8 m  
    2.0 m 43,000   2.0 m 66,000
    2.4 m 50,000   2.4 m 79,000