MẠNH TIẾN PHÁT CHUYÊN CUNG CẤP TÔN CÁC LOẠI, THÉP ỐNG , THÉP HỘP VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ CÁC TỈNH LÂN CẬN

*Mọi liên hệ góp ý về  sản phẩm chúng tôi cung cấp, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây !

CÔNG TY TNHH - TM - DV THÉP MẠNH TIẾN PHÁT
Địa chỉ 1 : 22A Đường Tân kỳ Tân Quý - P.15 - Q.Tân Bình - Tp.HCM
Địa chỉ 2 : 490A - Điện Biên Phủ - Phường 21 - Quận Bình Thạnh - TPHCM 
Địa chỉ 3 : 25 Phan Văn Hớn - Xã Xuân Thới Thượng - Huyện Hóc Môn - TPHCM
Nhà máy: Khu Công Nghiệp Long Hậu, Cần Giuộc, Long An.
Hotline : 0909.077.234 - 0944.939.990 - P.kinh doanh - Tell : 3815.3291 - 22.37.36.31
Email: Thepmtp@gmail.com - FAX: (08) 3815.3292 - Mã số thuế : 0311903653
Số tài khoản công ty : 060054015006 
Ngân hàng Sacombank chi nhánh Hóc Môn - PGD Bà Điểm


MUA HÀNG GỌI : 0909.077.234 - 0944.939.990 - 0936.000.888  Phòng kinh doanh MTP

                              BẢNG BÁO GIÁ THÉP V THÁNG 06 - 2016

STT

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

ĐVT

ĐƠN GIÁ

THÉP ĐEN

MẠ KẼM

NHÚNG KẼM

1

V25*25

1,5

4,5

Cây 6m

58.400

83.250

99.000

2

2,0

5,0

Cây 6m

64.900

92.500

110.000

3

2,5

5,4

Cây 6m

70.000

99.900

118.850

4

3,5

7,2

Cây 6m

93.500

133.200

158.400

5

V30*30

2,0

5,5

Cây 6m

65.400

101.800

121.000

6

2,5

6,3

Cây 6m

75.000

116.600

138.600

7

2,8

7,3

Cây 6m

86.700

135.000

160.600

8

3,5

8,4

Cây 6m

99.800

155.500

184.800

9

V40*40

2,0

7,5

Cây 6m

86.300

139.000

165.000

10

2,5

8,5

Cây 6m

97.800

157.500

187.000

11

2,8

9,5

Cây 6m

109.300

176.000

209.000

12

3,0

11,0

Cây 6m

127.000

203.500

242.000

13

3,3

11,5

Cây 6m

133.000

213.000

253.000

14

3,5

12,5

Cây 6m

144.000

231.500

275.000

15

4,0

14,0

Cây 6m

161.000

259.000

308.000

16

V50*50

2,0

12,0

Cây 6m

138.000

222.000

269.000

17

2,5

12,5

Cây 6m

144.000

231.500

275.000

18

3,0

13,0

Cây 6m

150.000

240.500

286.000

19

3,5

15,0

Cây 6m

173.000

277.500

330.000

20

3,8

16,0

Cây 6m

184.000

296.000

352.000

21

4,0

17,0

Cây 6m

195.000

314.500

374.000

22

4,3

17,5

Cây 6m

202.000

324.000

385.000

23

4,5

20,0

Cây 6m

230.000

370.000

440.000

24

5,0

22,0

Cây 6m

253.000

407.000

489.000

25

V63*63

4,0

22,0

Cây 6m

275.000

407.000

484.000

26

5,0

27,5

Cây 6m

344.000

509.000

605.000

27

6,0

32,5

Cây 6m

406.000

601.500

715.000

28

V70*70

5,0

30,0

Cây 6m

403.000

555.000

660.000

29

6,0

36,0

Cây 6m

481.000

666.000

792.000

30

7,0

41,0

Cây 6m

548.000

758.500